智障人士 zhì zhàng rén shì 智障人士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 智障人士 trong tiếng Việt người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan