指针指針 zhǐ zhēn 指针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指针 trong tiếng Việt kim trên đồng hồ; ngón đồng hồ; con trỏ; (tin học) con trỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan