执政官
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
执政官
quan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)
Giản thể执政官
Phồn thể執政官
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng