Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支招

zhī zhāo

支招 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支招 trong tiếng Việt

đưa ra lời khuyên; đưa ra gợi ý; giúp đỡ

Tra từ liên quan