只知其一,不知其二 zhǐ zhī qí yī , bù zhī qí èr 只知其一,不知其二 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 只知其一,不知其二 trong tiếng Việt biết một mà không biết hai (thành ngữ); thông tin không đầy đủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan