Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制造业者製造業者

zhì zào yè zhě

制造业者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制造业者 trong tiếng Việt

nhà sản xuất

Tra từ liên quan