Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只争旦夕只爭旦夕

zhǐ zhēng dàn xī

只争旦夕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只争旦夕 trong tiếng Việt

xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]

Tra từ liên quan