只争旦夕只爭旦夕 zhǐ zhēng dàn xī 只争旦夕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 只争旦夕 trong tiếng Việt xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan