执政
nắm quyền; đương chức
nắm quyền; đương chức
执政 thường mang nghĩa “nắm quyền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 执政 cùng cụm 执政党 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đảng cầm quyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người cầm quyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quan chấp chính (cộng hòa La Mã)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nắm giữ (quyền lực,...)
›执政党zhí zhèng dǎngđảng cầm quyền; đảng nắm quyền
›执政方式zhí zhèng fāng shìphương pháp cầm quyền
›执政者zhí zhèng zhěngười cầm quyền
›执政能力zhí zhèng néng lìnăng lực cầm quyền
›执政官zhí zhèng guānquan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)
›执拾zhí shídọn dẹp (phương ngữ)
›执拗zhí niùbướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.