Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
zài

chở; vận chuyển; tải; chứa; đổ đầy; và; cũng như; đồng thời

Từ vựng
再拜
zài bài

cúi lạy lần nữa; cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa); (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)

Cụm từ
再版
zài bǎn

tái bản; in lại

Cụm từ
再保险
zài bǎo xiǎn

tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)

Cụm từ
再保证
zài bǎo zhèng

trấn an

Cụm từ
在编
zài biān

biên chế chính thức; là nhân viên chính thức

Cụm từ
灾变
zāi biàn

thảm họa; thay đổi nghiêm trọng

Cụm từ
灾变论
zāi biàn lùn

thuyết tai biến; lý thuyết rằng thay đổi địa chất do các sự kiện thảm khốc gây ra như trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh

Cụm từ
灾变说
zāi biàn shuō

thuyết thảm họa (lý thuyết rằng các thay đổi địa chất được gây ra bởi những thảm họa như trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh)

Cụm từ
载波
zài bō

sóng mang

Cụm từ
载伯德
Zǎi bó dé

Zebedee (tên)

Cụm từ
再不
zài bù

nếu không; nếu (một người) không; hoặc là; hoặc

Cụm từ
在场
zài chǎng

có mặt; có mặt tại hiện trường

Cụm từ
灾场
zāi chǎng

khu vực thiên tai; hiện trường tai nạn

Cụm từ
在朝
zài cháo

đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)

Cụm từ
载车
zài chē

thiết bị trên xe; vận chuyển xe cộ; tên lửa vận tải

Cụm từ
再处理
zài chǔ lǐ

tái xử lý

Cụm từ
甾醇
zāi chún

sterol (hóa học)

Cụm từ
再出现
zài chū xiàn

tái xuất hiện

Cụm từ
再次
zài cì

một lần nữa; lại lần nữa

Cụm từ
在此
zài cǐ

tại đây; ở đây

Cụm từ
在此后
zài cǐ hòu

sau đó; từ lúc đó trở đi

Cụm từ
在此之后
zài cǐ zhī hòu

sau đó; sau này; tiếp theo

Cụm từ
在此之际
zài cǐ zhī jì

trong khi đó; cùng lúc

Cụm từ
在此之前
zài cǐ zhī qián

trước đó; trước đây; trước kia

Cụm từ
载弹量
zài dàn liàng

tải trọng thuốc nổ

Cụm từ
栽倒
zāi dǎo

ngã xuống

Cụm từ
载道
zài dào

đầy đường (cũng nghĩa bóng: ồn ào, tiếng phàn nàn); truyền đạt đạo lý; chuyển tải Đạo; diễn đạt (ý kiến, sở thích, phàn nàn)

Cụm từ
在地
zài dì

địa phương

Cụm từ
在地下
zài dì xià

dưới lòng đất

Cụm từ