在身 zài shēn 在身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 在身 trong tiếng Việt sở hữu; đang bận rộn hoặc vướng bận với (công việc, hợp đồng, vụ kiện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan