Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在身

zài shēn

在身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在身 trong tiếng Việt

sở hữu; đang bận rộn hoặc vướng bận với (công việc, hợp đồng, vụ kiện)

Tra từ liên quan