栽培 zāi péi 栽培 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栽培 trong tiếng Việt trồng; trồng trọt; đào tạo; giáo dục; bảo trợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan