再见
tạm biệt; gặp lại sau
tạm biệt; gặp lại sau
再见 thường mang nghĩa “Tạm biệt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “老师,再见!” và chú ý vị trí của 再见 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữThầy/cô, tạm biệt!
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa; thêm vào đó; bên cạnh đó
›再读zài dúđọc lại; ôn tập (bài học, v.v.)
›再赛zài sàithi đấu lại (tức là đấu lại trận hoặc, khi điểm số hòa, thì đấu thêm giờ)
›再起zài qǐnổi dậy lần nữa; làm lại từ đầu; phục hồi
›再造zài zàomang lại sức sống mới; tái thiết; tái tạo; làm lại; tái chế; sao chép lại (bản sao, hoặc sinh sản); khôi…
›再制盐zài zhì yánmuối tinh chế
›再见全垒打zài jiàn quán lěi dǎcú home run kết thúc trận đấu
›再制纸zài zhì zhǐgiấy tái chế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.