载人轨道空间站載人軌道空間站 zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn 载人轨道空间站 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 载人轨道空间站 trong tiếng Việt trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan