Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载人轨道空间站載人軌道空間站

zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn

载人轨道空间站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载人轨道空间站 trong tiếng Việt

trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo

Tra từ liên quan