Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
再活化假说
zài huó huà jiǎ shuō

giả thuyết hoạt hóa lại

Cụm từ
载货汽车
zài huò qì chē

xe tải

Cụm từ
在户外
zài hù wài

ngoài trời

Cụm từ
在即
zài jí

sắp xảy ra; sắp tới; gần kề

Cụm từ
载籍
zǎi jí

sách (trong giáo dục Nho gia)

Cụm từ
再嫁
zài jià

tái hôn (đối với phụ nữ)

Cụm từ
在家
zài jiā

ở nhà; (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chu1chai1]); (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chu1jia1])

Cụm từ
在家靠父母,出门靠朋友
zài jiā kào fù mǔ , chū mén kào péng you

ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)

Thành ngữ
在家靠父母,出外靠朋友
zài jiā kào fù mǔ , chū wài kào péng you

ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)

Thành ngữ
再建
zài jiàn

tái thiết; xây dựng lại

Cụm từ
再见
zài jiàn

tạm biệt; gặp lại sau

Cụm từ
在建
zài jiàn

đang xây dựng

Cụm từ
再见全垒打
zài jiàn quán lěi dǎ

cú home run kết thúc trận đấu

Cụm từ
再醮
zài jiào

tái hôn

Cụm từ
在教
zài jiào

theo một tôn giáo (đặc biệt là Hồi giáo)

Cụm từ
在家千日好,出门一时难
zài jiā qiān rì hǎo , chū mén yī shí nán

nghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ); nghĩa bóng: không đâu bằng ở nhà

Thành ngữ
再接再厉
zài jiē zài lì

tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng

Thành ngữ
再接再砺
zài jiē zài lì

biến thể của 再接再厲|再接再厉[zai4 jie1 zai4 li4]

Cụm từ
栽筋斗
zāi jīn dǒu

ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại

Cụm từ
载酒问字
zài jiǔ wèn zì

người học rộng và ham hỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
载具
zài jù

phương tiện (xe, thuyền, máy bay, v.v.); xe cộ; (nghĩa bóng) môi trường; nền tảng; vectơ; (Đài Loan) (cách phát âm ở Đài Loan [zai3 ju4]) thiết bị tiêu dùng (thẻ thông minh hoặc…

Cụm từ
宰客
zǎi kè

lừa gạt khách hàng; chặt chém

Cụm từ
载客
zài kè

chở khách lên

Cụm từ
载客车
zài kè chē

tàu (hoặc xe buýt) chở khách

Cụm từ
载客量
zài kè liàng

sức chứa hành khách

Cụm từ
在来米
zài lái mǐ

gạo hạt dài không dính (Đài Loan)

Cụm từ
宰了
zǎi le

(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)

Cụm từ
在理
zài lǐ

hợp lý; có lý

Cụm từ
再临
zài lín

đến lần nữa

Cụm từ
再利用
zài lì yòng

tái sử dụng

Cụm từ