Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再审再審

zài shěn

再审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再审 trong tiếng Việt

xét xử lại; xem xét lại; tái thẩm

Tra từ liên quan