再融资
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
再融资
tái cấp vốn; tái cấu trúc (một khoản vay)
Giản thể再融资
Phồn thể再融資
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng