Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载频載頻

zài pín

载频 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载频 trong tiếng Việt

tần số sóng mang

Tra từ liên quan