载入載入
载入 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 载入 trong tiếng Việt
tải vào; ghi lại; viết vào; nhập (dữ liệu); đi vào (hồ sơ); được ghi nhận (trong lịch sử)
tải vào; ghi lại; viết vào; nhập (dữ liệu); đi vào (hồ sơ); được ghi nhận (trong lịch sử)