Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载入載入

zǎi rù

载入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载入 trong tiếng Việt

tải vào; ghi lại; viết vào; nhập (dữ liệu); đi vào (hồ sơ); được ghi nhận (trong lịch sử)

Tra từ liên quan