Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载籍載籍

zǎi jí

载籍 là gì?

载籍 [zǎi jí] có nghĩa là sách (trong giáo dục Nho gia).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载籍 trong tiếng Việt

sách (trong giáo dục Nho gia)

Cách đọc và ghi nhớ 载籍

载籍 được đọc là zǎi jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sách (trong giáo dục Nho gia)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan