Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载明載明

zǎi míng

载明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载明 trong tiếng Việt

ghi rõ ràng bằng văn bản; quy định; nêu rõ

Tra từ liên quan