Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再接再厉再接再厲

zài jiē zài lì

再接再厉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再接再厉 trong tiếng Việt

  1. tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)
  2. kiên trì
  3. nỗ lực không ngừng
Tra từ liên quan