载客量載客量 zài kè liàng 载客量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 载客量 trong tiếng Việt sức chứa hành khách 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan