Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宰客

zǎi kè

宰客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宰客 trong tiếng Việt

lừa gạt khách hàng; chặt chém

Tra từ liên quan