Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载人載人

zài rén

载人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载人 trong tiếng Việt

chở hành khách; (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái; cũng đọc là [zai3 ren2]

Tra từ liên quan