载人載人 zài rén 载人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 载人 trong tiếng Việt chở hành khách; (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái; cũng đọc là [zai3 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan