灾情
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灾情
tình hình thảm họa; tai ương
Giản thể灾情
Phồn thể災情
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng