在那儿 là gì?
在那儿 [zài na r] có nghĩa là (cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác); chỉ đang ... (và không làm gì khác).
Nghĩa của từ 在那儿 trong tiếng Việt
- (cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác)
- chỉ đang ... (và không làm gì khác)
Cách đọc và ghi nhớ 在那儿
在那儿 được đọc là zài na r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác); chỉ đang ... (và không làm gì khác)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .