灾难
thảm họa; tai ương
thảm họa; tai ương
灾难 thường mang nghĩa “thảm họa; tai ương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 灾难 cùng cụm 灾难性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thảm khốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình hình thảm họa; tai ương
›灾害链zāi hài liànchuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
›灾害zāi hàitai họa; thảm họa; LT:個|个[ge4]
›灾变论zāi biàn lùnthuyết tai biến; lý thuyết rằng thay đổi địa chất do các sự kiện thảm khốc gây ra như trận đại hồng thủy…
›灾变说zāi biàn shuōthuyết thảm họa (lý thuyết rằng các thay đổi địa chất được gây ra bởi những thảm họa như trận đại hồng thủy…
›灾难片zāi nàn piànphim thảm họa
›灾变zāi biànthảm họa; thay đổi nghiêm trọng
›灾祸zāi huòthảm họa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.