Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再三再四

zài sān zài sì

再三再四 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再三再四 trong tiếng Việt

lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Tra từ liên quan