Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
象牙海岸
Xiàng yá Hǎi àn

Bờ Biển Ngà

Cụm từ
飨宴
xiǎng yàn

tiệc; yến tiệc

Cụm từ
香烟
xiāng yān

thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

Cụm từ
香艳
xiāng yàn

quyến rũ; gợi tình; lãng mạn

Cụm từ
相沿成习
xiāng yán chéng xí

được thiết lập vững chắc; chấp nhận do sử dụng lâu dài

Cụm từ
像样
xiàng yàng

trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn

Cụm từ
向阳
xiàng yáng

hướng mặt trời; phơi nắng

Cụm từ
襄阳
Xiāng yáng

Xiangyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
象样
xiàng yàng

biến thể của 像樣|像样[xiang4 yang4]

Cụm từ
向阳花
xiàng yáng huā

hoa hướng dương

Cụm từ
向阳区
Xiàng yáng qū

quận Hướng Dương của thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cụm từ
襄阳区
Xiāng yáng qū

quận Xiangyang của thành phố Xiangfan 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
想要
xiǎng yào

muốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn

Cụm từ
降妖
xiáng yāo

hàng phục yêu quái

Cụm từ
象牙塔
xiàng yá tǎ

tháp ngà

Cụm từ
香液
xiāng yè

nước hoa; nhũ hương

Cụm từ
香叶
xiāng yè

lá nguyệt quế

Cụm từ
香叶醇
xiāng yè chún

geraniol (hóa học)

Cụm từ
想也没想
xiǎng yě méi xiǎng

không cần suy nghĩ

Cụm từ
相依
xiāng yī

phụ thuộc lẫn nhau

Cụm từ
相宜
xiāng yí

thích hợp hoặc phù hợp

Cụm từ
相异
xiāng yì

khác; không giống

Cụm từ
乡医
xiāng yī

viết tắt của 鄉村醫生|乡村医生[xiang1 cun1 yi1 sheng1]

Viết tắt
飨以闭门羹
xiǎng yǐ bì mén gēng

đóng cửa không tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
湘阴
Xiāng yīn

huyện Xiangyin ở Nhạc Dương 岳陽|岳阳[Yue4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
乡音
xiāng yīn

giọng địa phương; giọng quê

Cụm từ
响音
xiǎng yīn

âm hưởng

Cụm từ
饷银
xiǎng yín

(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)

Cụm từ
飨饮
xiǎng yǐn

thưởng thức đồ ăn thức uống được mời

Cụm từ
相应
xiāng yìng

tương ứng; trả lời (lẫn nhau); đồng ý (giữa các bên); liên quan; thích hợp; (điều chỉnh) cho phù hợp

Cụm từ