硝酸铵硝酸銨 xiāo suān ǎn 硝酸铵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硝酸铵 trong tiếng Việt amoni nitrat 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan