Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝酸钠硝酸鈉

xiāo suān nà

硝酸钠 là gì?

硝酸钠 [xiāo suān nà] có nghĩa là natri nitrat.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝酸钠 trong tiếng Việt

natri nitrat

Cách đọc và ghi nhớ 硝酸钠

硝酸钠 được đọc là xiāo suān nà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “natri nitrat”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan