Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消损消損

xiāo sǔn

消损 là gì?

消损 [xiāo sǔn] có nghĩa là hao mòn; sự mòn đi theo thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消损 trong tiếng Việt

  1. hao mòn
  2. sự mòn đi theo thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 消损

消损 được đọc là xiāo sǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hao mòn; sự mòn đi theo thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan