Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝酸甘油

xiāo suān gān yóu

硝酸甘油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝酸甘油 trong tiếng Việt

nitroglycerin

Tra từ liên quan