Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小寿星小壽星

xiǎo shòu xīng

小寿星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小寿星 trong tiếng Việt

trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật

Tra từ liên quan