小寿星小壽星 xiǎo shòu xīng 小寿星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小寿星 trong tiếng Việt trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan