Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孝肃孝肅

Xiào sù

孝肃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孝肃 trong tiếng Việt

Hiếu Túc, thuỵ hiệu của Bao Công 包拯[Bao1 Zheng3] (999-1062), quan triều Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết

Tra từ liên quan