小手小脚小手小腳 xiǎo shǒu xiǎo jiǎo 小手小脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小手小脚 trong tiếng Việt keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan