Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小手小脚小手小腳

xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

小手小脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小手小脚 trong tiếng Việt

keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát

Tra từ liên quan