Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萧条蕭條

xiāo tiáo

萧条 là gì?

萧条 [xiāo tiáo] có nghĩa là ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萧条 trong tiếng Việt

  1. ảm đạm
  2. hoang vắng
  3. (kinh tế) suy thoái
  4. trì trệ
  5. suy sụp

Cách đọc và ghi nhớ 萧条

萧条 được đọc là xiāo tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan