Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小树小樹

xiǎo shù

小树 là gì?

小树 [xiǎo shù] có nghĩa là cây bụi; cây nhỏ; cây non; LT:棵[ke1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小树 trong tiếng Việt

  1. cây bụi
  2. cây nhỏ
  3. cây non
  4. LT:棵[ke1]

Cách đọc và ghi nhớ 小树

小树 được đọc là xiǎo shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây bụi; cây nhỏ; cây non; LT:棵[ke1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan