小暑
小暑 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 小暑 trong tiếng Việt
Tiểu Thử, tiết khí thứ 11 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 7 đến 22 tháng 7
Tiểu Thử, tiết khí thứ 11 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 7 đến 22 tháng 7