Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小暑

Xiǎo shǔ

小暑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小暑 trong tiếng Việt

Tiểu Thử, tiết khí thứ 11 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 7 đến 22 tháng 7

Tra từ liên quan