Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消瘦

xiāo shòu

消瘦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消瘦 trong tiếng Việt

  1. trở nên gầy gò
  2. trở nên ốm yếu
Tra từ liên quan