小题大作小題大作 xiǎo tí dà zuò 小题大作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小题大作 trong tiếng Việt biến thể của 小題大做|小题大做[xiao3 ti2 da4 zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan