Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小题大做小題大做

xiǎo tí dà zuò

小题大做 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小题大做 trong tiếng Việt

làm to chuyện vì vấn đề nhỏ (thành ngữ)

Tra từ liên quan