消停 xiāo tíng 消停 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消停 trong tiếng Việt bình tĩnh lại; dừng; tạm ngừng; một cách bình tĩnh; yên bình; nghỉ ngơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan