小苏打
baking soda; sodium bicarbonate
baking soda; sodium bicarbonate
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Xiao Xun (1989-), nữ diễn viên Đài Loan
›小萝卜头xiǎo luó bo tou(thân mật) đứa trẻ
›小葱xiǎo cōnghành lá; hành xanh; LT:把[ba3]
›小葵花凤头鹦鹉xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ(loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)
›小蜜xiǎo mì(miệt thị) bạn gái của đàn ông đã có vợ
›小苇鳽xiǎo wěi jiān(loài chim ở Trung Quốc) loài vạc lùn (Ixobrychus minutus)
›小蝗莺xiǎo huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu của Pallas (Locustella certhiola)
›小菜碟儿xiǎo cài dié rbiến thể er hoá của 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.