Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销售额銷售額

xiāo shòu é

销售额 là gì?

销售额 [xiāo shòu é] có nghĩa là số liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销售额 trong tiếng Việt

  1. số liệu bán hàng
  2. tổng thu nhập từ bán hàng
  3. doanh thu

Cách đọc và ghi nhớ 销售额

销售额 được đọc là xiāo shòu é, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan