Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小松糕小鬆糕

xiǎo sōng gāo

小松糕 là gì?

小松糕 [xiǎo sōng gāo] có nghĩa là bánh muffin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小松糕 trong tiếng Việt

bánh muffin

Cách đọc và ghi nhớ 小松糕

小松糕 được đọc là xiǎo sōng gāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh muffin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan