Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝酸银硝酸銀

xiāo suān yín

硝酸银 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝酸银 trong tiếng Việt

bạc nitrat

Tra từ liên quan