小数小數
小数 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 小数 trong tiếng Việt
con số nhỏ; số lượng nhỏ; phần của số ở bên phải dấu thập phân; phần phân số của một số; số giữa 0 và 1; phân số thập phân
con số nhỏ; số lượng nhỏ; phần của số ở bên phải dấu thập phân; phần phân số của một số; số giữa 0 và 1; phân số thập phân