Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝酸盐硝酸鹽

xiāo suān yán

硝酸盐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝酸盐 trong tiếng Việt

nitrat

Tra từ liên quan