Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孝悌忠信

xiào tì zhōng xìn

孝悌忠信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孝悌忠信 trong tiếng Việt

những điều răn đạo đức Nho giáo về hiếu kính với cha mẹ, tôn kính anh trai, trung thành với quân chủ, giữ chữ tín với mọi người

Tra từ liên quan